
THỜI GIAN LÀM VIỆC
9:00AM - 21:00PM
(Kể cả Thứ 7 & Chủ Nhật)
OPPO Find X10 series chính thức ra mắt tại Trung Quốc, dòng sản phẩm kế nhiệm Find X9 có gì mới? Di Động Mỹ sẽ tổng hợp thông tin để giúp bạn có cái nhìn chính xác nhất!
Tối 22/9/2026, Oppo chính thức giới thiệu dòng flagship Find X10 Series tại Trung Quốc với ba phiên bản:
Cả ba mẫu đều mở bán tại Trung Quốc từ 24/9/2026, với giá khởi điểm từ 4.999 nhân dân tệ (khoảng 746 USD). Oppo đã xác nhận Find X10 Pro Max sẽ có phiên bản quốc tế, dự kiến ra mắt vào cuối tháng 10/2026. Với ba phiên bản trải dài từ cận cao cấp đến siêu cao cấp, Oppo cho thấy chiến lược rõ ràng: mang trải nghiệm nhiếp ảnh Hasselblad đến nhiều nhóm người dùng hơn, thay vì chỉ tập trung vào một mẫu flagship duy nhất. Đáng chú ý, thế hệ này không còn phiên bản Find X10 Pro. Vị trí đó được thay bằng bản Pro Max và bản E mới.
Cả ba phiên bản đều tiếp tục hợp tác với Hasselblad, đồng nghĩa với việc màu sắc, xử lý ảnh và các chế độ chụp đều mang dấu ấn của hãng máy ảnh Thụy Điển. Oppo cũng giới thiệu công nghệ xử lý ánh sáng LUMO, giúp giữ độ chính xác màu sắc trong nhiều điều kiện ánh sáng khác nhau. Điểm đáng chú ý là camera tele có chống rung quang học xuất hiện trên cả ba mẫu, kể cả bản rẻ nhất Find X10 E. Đây là lợi thế lớn cho người thích chụp chân dung hoặc chụp xa.

Oppo chọn nền tảng MediaTek cho toàn bộ dòng sản phẩm, mỗi phiên bản dùng một chip khác nhau:
Lưu ý, Dimensity 9600M trên Find X10 thực chất là phiên bản đổi tên của Dimensity 9500 (3nm), chưa phải con chip 2nm thế hệ mới như trên bản Pro Max.Hai phiên bản Find X10 và Find X10 Pro Max còn được tích hợp công nghệ lập lịch Tide Engine do Oppo phát triển, nhằm duy trì độ mượt mà khi sử dụng lâu dài.
Cả ba mẫu đều hỗ trợ làm mờ PWM tần số cao 3840Hz, giúp giảm nhấp nháy màn hình và hạn chế mỏi mắt khi dùng ở độ sáng thấp. Riêng OPPO Find X10 và Find X10 Pro Max còn có thể giảm độ sáng xuống tối thiểu 1 nit, rất dễ chịu khi dùng điện thoại vào ban đêm.

Toàn bộ dòng Find X10 chạy ColorOS 17 mới nhất, mang đến nhiều tính năng AI hỗ trợ. Một ví dụ tiêu biểu là Xiao Bu Space, công cụ tự động tập hợp những thông tin rời rạc như vé máy bay hay lịch trình vào một nơi, giúp bạn không phải mở từng ứng dụng để tìm. Cả ba mẫu cũng đều đạt chuẩn kháng nước, bụi IP66, IP68 và IP69.
Điện thoại Find X10 Pro Max giữ cụm camera hình vuông đặc trưng của dòng Find, bổ sung một cụm đèn LED nhỏ tách riêng ở bên phải. Mặt lưng kết hợp giữa bề mặt kim loại mịn và chất liệu vân dệt, đi kèm logo Hasselblad được thiết kế theo phong cách máy ảnh phim cổ điển. Máy có khung nhôm, dày 8,4mm và nặng 233g, với 3 tùy chọn màu sắc gồm: Trắng Ánh Trăng, Cam Ấm và Titan Nhạt.
Đây là điểm nhấn lớn nhất của cả dòng Find X10. Cả ba camera sau đều dùng cảm biến 200MP mang thương hiệu Hasselblad:

Oppo còn trang bị cảm biến DeepPix mới giúp tăng dung lượng lưu trữ điện tích của mỗi điểm ảnh thêm 60%. Hiểu đơn giản, điểm ảnh có thể "chứa" nhiều ánh sáng hơn trước khi bị cháy sáng, nhờ đó giữ chi tiết tốt hơn ở những cảnh có độ tương phản cao như chụp ngược sáng. Bên cạnh đó là ống kính tái tạo màu Danxia thế hệ thứ hai kết hợp với công nghệ LUMO.
Về quay video, Find X10 Pro Max hướng đến người sáng tạo nội dung chuyên nghiệp:
Điện thoại OPPO Find X10 Pro Max là một trong những thiết bị đầu tiên dùng chip Dimensity 9600 Pro tiến trình 2nm của MediaTek. Nhờ công nghệ Tide Engine, Oppo cho biết thời gian giữa hai lần chụp ảnh 200MP giảm xuống còn 0,7 giây, nhanh hơn khoảng 10 lần so với trước đây, rất hữu ích khi chụp liên tiếp. Chip này cũng đi kèm bộ xử lý AI (NPU) được Oppo và MediaTek cùng thiết kế lại để vận hành các tính năng AI của ColorOS 17.
Điện thoại được trang bị màn hình LTPO OLED 6,78 inch, độ sáng tối đa 3600 nits, tối thiểu 1 nit. Đi kèm với đó là độ phủ màu BT.2020 đạt 95%, làm mờ PWM 3840Hz, kết hợp với cảm biến ánh sáng môi trường 5 kênh theo dõi nhiệt độ màu xung quanh để tự điều chỉnh độ sáng và màu sắc chính xác hơn. Về độ bền, máy đạt chuẩn kháng nước, bụi IP66, IP68 và IP69, đồng thời được SGS Thụy Sĩ chứng nhận 5 sao về khả năng chống rơi và va đập.
Find X10 bản tiêu chuẩn mang hệ thống camera kép 200MP của Hasselblad xuống phân khúc thấp hơn:

Máy dùng chip Dimensity 9600M xung nhịp tối đa 4,21GHz, kết hợp công nghệ Tide Engine. Đáng chú ý, Find X10 sở hữu viên pin 8000mAh, lớn nhất trong ba phiên bản được công bố thông số pin, đi kèm sạc nhanh SuperVOOC 80W và sạc không dây 50W.
Màn hình 6,59 inch, độ phân giải 2768 × 1272, đi kèm với đó là tần số quét 144Hz, độ sáng tối thiểu 1 nit, hỗ trợ dải màu BT.2020, độ chính xác màu dE < 0,6.. Viền màn hình chỉ 0,99mm, đều ở bốn cạnh, cho trải nghiệm xem gần như tràn viền. Máy có khung kim loại, mặt lưng kính mịn như nhung và đạt chuẩn IP66, IP68, IP69. Có ba màu: Xanh băng, Cam nhạt và Titan nhạt.
Find X10 E dùng ba cảm biến 50MP, đảm bảo chất lượng ảnh đồng đều giữa các tiêu cự:
Phần mềm chụp ảnh gồm bảng màu LUMO cho chân dung, Hasselblad Natural Colors, Chế độ Chân dung Chuyên nghiệp và Chế độ XPAN cho khung hình toàn cảnh phong cách điện ảnh.

Máy chạy chip Dimensity 9500s tiến trình 3nm, xung nhịp tối đa 3,73GHz, đi kèm RAM LPDDR5X và bộ nhớ UFS 4.1. Pin 7025mAh hỗ trợ sạc nhanh 80W có dây và sạc không dây 50W, ngang với bản Find X10 tiêu chuẩn. Điện thoại được trang bị màn hình 6,59 inch phẳng, độ phân giải 2760 × 1256, tần số quét 120Hz, độ sáng tối đa 1800 nits, hỗ trợ dải màu Display P3 và PWM 3840Hz.
Thiết kế tổng thể thanh lịch và kín đáo hơn hai đàn anh, với mặt lưng kính mịn, viền mỏng đều bốn cạnh và khung kim loại. Máy có hai màu: Xanh băng và Titan nhạt.
| Tiêu chí | Find X10 E | Find X10 | Find X10 Pro Max |
| Chip | Dimensity 9500s (3nm) | Dimensity 9600M | Dimensity 9600 Pro |
| Màn hình | 6,59" phẳng, 120Hz, 1800 nits | 6,59", 144Hz, tối thiểu 1 nit | 6,78" LTPO OLED, 3600 nits, tối thiểu 1 nit |
| Camera chính | 50MP, f/1.6, OIS | 200MP, f/1.6, CIPA 6.0 | 200MP, f/1.5, 17EV |
| Camera tele | 50MP, 73mm, OIS | 200MP, 65mm, CIPA 7.0 | 200MP, CIPA 7.5 |
| Camera siêu rộng | 50MP, 15mm | 50MP, 15mm | 200MP, 124° |
| Pin | 7025mAh | 8000mAh | 8000mAh |
| Sạc | 80W có dây, 50W không dây | 80W có dây, 50W không dây | 80W có dây, 50W không dây |
| Màu sắc | Xanh băng, Titan nhạt | Xanh băng, Cam nhạt, Titan nhạt | Trắng Ánh Trăng, Cam Ấm, Titan Nhạt |
Giá khởi điểm OPPO Find X10 E:
Giá khởi điểm OPPO Find X10:
Giá khởi điểm OPPO Find X10 Pro Max:
Oppo Find X10 Series là thế hệ flagship tham vọng nhất của Oppo tính đến nay. Find X10 Pro Max mở ra cột mốc mới với ba camera 200MP và khả năng quay video chuyên nghiệp. Find X10 mang camera kép 200MP cùng pin 8000mAh đến mức giá dễ chịu hơn. Còn Find X10 E là lựa chọn thực tế cho số đông, với cấu hình mạnh, pin lớn và camera Hasselblad đa dụng.
Dù bạn là người dùng phổ thông hay nhà sáng tạo nội dung, dòng Find X10 đều có một phiên bản phù hợp. Mua OPPO Find X10 series chính hãng tại Di Động Mỹ để nhận thêm nhiều ưu đãi hấp dẫn, giá cạnh tranh, bảo hành đầy đủ.
Đọc thêm: So sánh POCO F9 Ultra vs OPPO Find X9s: Flagship nào 'đáng tiền' hơn?
Didongmy.com